Lời cảm ơn thông thường
Cách nói cám ơn đơn giản và phổ biến nhất trong tiếng Đức là
danke. Danke có nghĩa là “cảm ơn” hoặc “cảm ơn bạn”. Bạn có thể dùng từ này trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, với người quen hoặc không quen. Nhấn vào biểu tượng chiếc loa để nghe phát âm.
Ví dụ:
- – Danke für die Einladung! (Cảm ơn vì lời mời!)
- – Danke für das Geschenk! (Cảm ơn vì món quà!)
- – Danke für deine Hilfe! (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn!)
Nếu bạn muốn nói rõ hơn là bạn cảm ơn ai, bạn có thể dùng câu
Ich danke Ihnen hoặc
Ich danke dir. Cả hai câu này đều có nghĩa là “Tôi cảm ơn bạn”. Ich trong tiếng Đức có nghĩa là “Tôi”. Trong câu này, danke là dạng chia ở ngôi ich của động từ danken có nghĩa là “cảm ơn”. Khi viết hoa, Ihnen là đại từ ở thể trang trọng có nghĩa “Ngài”. Dir là đại từ có nghĩa bạn ở dạng thân quen. Bạn nên dùng Ihnen khi nói với người lớn tuổi, người có quyền hành hoặc người xa lạ. Bạn có thể dùng dir khi nói với người bạn thân, người cùng lứa tuổi hoặc người thân.
Ví dụ:
–
Ich danke Ihnen für Ihre Unterstützung! (Tôi cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn!)
–
Ich danke dir für deine Freundschaft! (Tôi cảm ơn bạn vì tình bạn của bạn!)
Nếu bạn muốn trả lời khi được cảm ơn, bạn có thể dùng từ
bitte. Bitte có nghĩa là “dạ”, “vâng” hoặc “không có gì”. Bạn có thể dùng từ này để bày tỏ sự khiêm nhường và lịch sự khi ai đó biết ơn bạn.
Ví dụ:
–
Danke für das Essen! (Cảm ơn vì bữa ăn!)
–
Bitte sehr! (Không có gì!)
Lưu ý: Nếu bạn được mời làm gì đó, bạn không nên trả lời danke, vì nó có nghĩa là bạn từ chối lời mời. Thay vào đó, bạn nên chấp nhận lời mời bằng cách nói bitte.
Ví dụ:
–
Möchtest du einen Kaffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)
–
Bitte! (Dạ!)
Lời cảm ơn có ý nhấn mạnh
Nếu bạn muốn thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn, bạn có thể dùng một số cách nói cám ơn có ý nhấn mạnh trong tiếng Đức. Dưới đây là một số cách nói cám ơn phổ biến và cách phát âm của chúng:
–
Danke schön: Cảm ơn nhiều. Từ schön đi một mình có nghĩa là “xinh đẹp” hoặc “đáng yêu” nhưng không được dịch nghĩa trong câu danke schön.
–
Danke sehr: Cảm ơn rất nhiều. Từ sehr có nghĩa là “nhiều” hoặc “rất nhiều”. Cụm từ này hơi mạnh hơn danke schön.
–
Tausend Dank: Cảm ơn nghìn lần. Từ tausend trong tiếng Đức có nghĩa là “một nghìn”. Trong cụm từ này, dank là danh từ có nghĩa “cảm ơn”.
–
Danke vielmals: Cảm ơn rất nhiều. Từ vielmals có nghĩa là “rất nhiều” hoặc “nhiều lần”.
–
Vielen Dank: Cảm ơn rất nhiều. Từ vielen có nghĩa là “nhiều”.
–
Ich bin Ihnen/dir sehr dankbar für…: Tôi rất biết ơn bạn vì… Bạn có thể bổ sung vào phần sau của câu bằng lý do vì sao bạn muốn cảm ơn.
Ví dụ:
–
Danke schön für die Blumen! (Cảm ơn đẹp vì bó hoa!)
–
Danke sehr für Ihre Geduld! (Cảm ơn rất nhiều vì sự kiên nhẫn của bạn!)
–
Tausend Dank für deine Einladung! (Cảm ơn nghìn lần vì lời mời của bạn!)
–
Danke vielmals für deine Hilfe! (Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!)
–
Vielen Dank für das Kompliment! (Cảm ơn rất nhiều vì lời khen!)
–
Ich bin Ihnen sehr dankbar für diese Gelegenheit! (Tôi rất biết ơn bạn vì cơ hội này!)
Bài viết này đã giới thiệu cho bạn một số cách nói cám ơn trong tiếng Đức, cùng với cách trả lời khi được cảm ơn và một số ví dụ minh họa. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Đức một cách lịch sự và chuẩn xác hơn.
Hẹn gặp các bạn ở những bài viết kế tiếp!
Bài viết bạn có thể thích:
Khung giảng dạy tiếng Đức A1
Khung giảng dạy chung cho trình độ A1, phù hợp với mọi lứa tuổi, nhu cầu học tiếng Đức, do CLB Tiếng Đức Việt Đức thiết kế.
Học tiếng Đức dễ dàng với bộ thẻ từ vựng 1000 từ tiếng Đức A1
Hôm nay, chúng mình sẽ giới thiệu cho bạn một công cụ học tiếng Đức miễn phí và rất hữu ích, đó là Bộ thẻ từ vựng 1000 từ tiếng Đức A1 tại CLB Tiếng Đức Việt Đức.
Bài 43: Phân từ trong tiếng Đức
Chúng ta đã tiếp xúc với phân từ khá sớm khi học về các thì hoàn thành. Tuy nhiên, ứng dụng của nó không chỉ gói gọn trong phạm vi này.
Bạn đã biết 1000 từ tiếng Đức này chưa? Hãy tự kiểm tra nhé
Tiếng Đức là một ngôn ngữ phong phú và đa dạng, có hàng ngàn từ vựng khác nhau để diễn đạt những ý nghĩa, cảm xúc và tình huống khác nhau. Bạn có biết rằng để đạt được trình độ B1 trong tiếng Đức, bạn cần phải nắm vững ít nhất 1000 từ vựng tiếng Đức B1 kh…
Bài 35: Thì quá khứ thường trong tiếng Đức – das Präteritum
Quá khứ thường trong tiếng Đức hay khiến học viên băn khoăn với thì hiện tại hoàn thành. Cùng tìm hiểu kĩ nó, giúp phân biệt với các thì khác nhé.
Bài 36: Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức – das Plusquamperfekt
Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức dùng để chỉ quá khứ có đúng không? Không đúng hoàn toàn. Hãy đọc bài này ngay để biết vì sao bạn nhé.
Tự học tiếng Đức
Tự học tiếng Đức là một ý tưởng không tồi. Bạn có thể tự học tiếng Đức tại nhà và có thể làm chủ được nó trong thời gian nhanh chóng.
Bài 54: Phương pháp luyện nói tiếng Đức
Phương pháp luyện nói tiếng Đức được rút ra từ kinh nghiệm học ngoại của nhiều người. Nó giúp ta nhanh chóng làm chủ kĩ năng nói tiếng Đức của mình.
Bạn chỉ cần nhấn vào nút Có hoặc Không để giúp chúng tôi biết cần phải hoàn thiện thêm bài viết này như nào trong tương lai. Rất nhanh thôi phải không nào?

